capital of hungary

capital of hungary

Budapest is the capital of Hungary.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thủ đô của Hungary; thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của đất nước này, nằm bên sông Danube ở phía bắc-trung Hungary.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Hungary Budapest.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm thủ đô của Hungary kiến trúc lịch sử các nhà tắm nước nóngđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the capital of Hungary": thủ đô của Hungary (dùng để chỉ vị thế chính thức).

    • Budapest has been the capital of Hungary since 1873. (Budapest đã là thủ đô của Hungary từ năm 1873.)
  • "to visit the capital of Hungary": đến thăm thủ đô của Hungary (chỉ hành động du lịch hoặc công tác).

    • She plans to visit the capital of Hungary next summer. ( ấy dự định đến thăm thủ đô của Hungary vào mùa tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital city (danh từ): thủ đô nói chung.

    • Every country has its own capital city. (Mỗi quốc gia đều thủ đô riêng của mình.)
  • Hungary (danh từ riêng): tên quốc gia Hungary.

    • Hungary is located in Central Europe. (Hungary nằmTrung Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Budapest: tên chính thức của thủ đô Hungary.
    • Budapest is the capital of Hungary. (Budapest thủ đô của Hungary.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "capital of Hungary".
Thành ngữ liên quan
  • "The Pearl of the Danube": biệt danh của Budapest, thủ đô Hungary, ám chỉ vẻ đẹp của thành phố bên sông Danube.
    • Budapest is often called the Pearl of the Danube. (Budapest thường được gọi là Viên ngọc của sông Danube.)